Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "da nhạy cảm" (1)
da nhạy cảm

Tiếng Anh
Danh từsensitive skin
Da nhạy cảm dễ bị kích ứng.
Sensitive skin reacts easily.
Từ liên quan "da nhạy cảm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "da nhạy cảm" (1)
Da nhạy cảm dễ bị kích ứng.
Sensitive skin reacts easily.
